Bỏ qua điều hướng
Từ điển

候车室

Bính âmhòuchēshìHán-Việthậu xa thấtTừ loạidanh từ

phòng chờ (bến xe, ga tàu)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 车站里等车的房间

    离开车还有半小时,我们在候车室坐一会儿。

    Lí kāichē hái yǒu bàn xiǎoshí, wǒmen zài hòuchēshì zuò yíhuìr.

    Còn nửa tiếng nữa mới chạy, chúng tôi ngồi ở phòng chờ một lát.

Cụm thường gặp

在候车室等 (đợi ở phòng chờ) / 候车室很挤 (phòng chờ rất đông)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 候车室. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.