好比
Bính âmhǎobǐHán-Việthảo tỷTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
giống như; ví như; cũng như; tựa như
Giải nghĩa & ví dụ
如同,好像,用于打比方
时间好比流水,一去不复返。
shíjiān hǎobǐ liúshuǐ, yí qù bú fù fǎn.
Thời gian giống như dòng nước, một đi không trở lại.
Cụm thường gặp
好比一场梦 (giống như một giấc mơ) / 好比亲兄弟 (như anh em ruột) / 老师好比园丁 (thầy cô ví như người làm vườn)
好
比
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 好比. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
好hảo