比分
Bính âmbǐfēnHán-Việttỷ phânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
tỷ số (thi đấu)
Giải nghĩa & ví dụ
比赛双方得分的对比
这场比赛的比分是三比一。
zhè chǎng bǐsài de bǐfēn shì sān bǐ yī.
Tỷ số của trận đấu này là ba một.
Cụm thường gặp
比分领先 (dẫn trước về tỷ số) / 最终比分 (tỷ số cuối cùng) / 改写比分 (thay đổi tỷ số)
比
分
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 比分. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.