Bỏ qua điều hướng
Từ điển

过期

Bính âmguòqīHán-Việtquá kỳTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

hết hạn; quá hạn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 超过了规定的期限

    这盒牛奶已经过期了。

    zhè hé niúnǎi yǐjīng guòqī le.

    Hộp sữa này đã hết hạn rồi.

Cụm thường gặp

已经过期 (đã hết hạn) / 过期食品 (thực phẩm hết hạn) / 证件过期 (giấy tờ hết hạn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 过期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.