分级
Bính âmfēnjíHán-Việtphân cấpTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6
phân cấp, phân hạng, xếp theo cấp độ
Giải nghĩa & ví dụ
按等级分类
图书馆把书籍按难度分级。
túshūguǎn bǎ shūjí àn nándù fēnjí.
Thư viện phân cấp sách theo độ khó.
Cụm thường gặp
分级管理 (quản lý phân cấp) / 电影分级 (phân loại phim) / 分级制度 (chế độ phân cấp)
分
级
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 分级. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
分phân