Bỏ qua điều hướng
Từ điển

定义

Bính âmdìngyìHán-Việtđịnh nghĩaTừ loạidanh từ, động từHSK 3.0cấp 6

định nghĩa; định nghĩa, đưa ra định nghĩa cho

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. định nghĩa

    对概念内涵的确切说明

    请给出这个词的准确定义。

    qǐng gěichū zhège cí de zhǔnquè dìngyì.

    Xin hãy đưa ra định nghĩa chính xác của từ này.

  1. định nghĩa, đưa ra định nghĩa cho

    给概念下定义

    很难用一句话来定义幸福。

    hěn nán yòng yí jù huà lái dìngyì xìngfú.

    Rất khó dùng một câu để định nghĩa hạnh phúc.

Cụm thường gặp

下定义 (đưa ra định nghĩa) / 明确的定义 (định nghĩa rõ ràng) / 重新定义 (định nghĩa lại)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 定义. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.