Bỏ qua điều hướng
Từ điển

倒数

Bính âmdàoshǔHán-Việtđảo sổTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

đếm ngược; tính từ dưới lên, tính từ cuối trở về trước

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从末尾向前计数;逆着次序数

    他这次考试成绩是全班倒数第二。

    tā zhè cì kǎoshì chéngjì shì quán bān dàoshǔ dì èr.

    Kết quả thi lần này của cậu ấy đứng thứ hai từ dưới lên trong cả lớp.

Cụm thường gặp

倒数第一 (hạng bét) / 倒数三行 (ba dòng cuối) / 从后往前倒数 (đếm ngược từ sau)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 倒数. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.