到期
Bính âmdàoqīHán-Việtđáo kỳTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
đến hạn, hết hạn
Giải nghĩa & ví dụ
到了规定的期限
我的护照下个月就到期了。
wǒ de hùzhào xià gè yuè jiù dàoqī le.
Hộ chiếu của tôi tháng sau là hết hạn rồi.
Cụm thường gặp
合同到期 (hợp đồng hết hạn) / 即将到期 (sắp hết hạn) / 到期还款 (đến hạn trả nợ)
到
期
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 到期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.