大可不必
Bính âmdàkěbùbìHán-Việtđại khả bất tấtTừ loạithành ngữ
hoàn toàn không cần thiết; chẳng cần phải làm vậy
Giải nghĩa & ví dụ
表示完全没有必要
你大可不必这么紧张。
nǐ dàkěbùbì zhème jǐnzhāng.
Bạn hoàn toàn không cần phải căng thẳng như vậy.
Cụm thường gặp
大可不必担心 (chẳng cần phải lo lắng) / 你大可不必这样 (bạn chẳng cần phải như vậy)
大
可
不
必
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 大可不必. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
大đại