Bỏ qua điều hướng
Từ điển

从容不迫

Bính âmcóngróng-búpòHán-Việtthung dung bất báchTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

ung dung, bình tĩnh, không hề vội vã

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 形容态度镇定,不慌不忙

    尽管情况危急,他依然从容不迫。

    jǐnguǎn qíngkuàng wēijí, tā yīrán cóngróng-búpò.

    Mặc dù tình hình nguy cấp, anh ấy vẫn ung dung không hề vội vã.

Cụm thường gặp

从容不迫地讲话 (điềm tĩnh phát biểu) / 显得从容不迫 (tỏ ra ung dung) / 处事从容不迫 (xử sự bình tĩnh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 从容不迫. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.