从不
Bính âmcóngbùHán-Việttòng bấtTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 5
không bao giờ; chưa từng
Giải nghĩa & ví dụ
表示从过去到现在一直没有
他从不迟到。
tā cóngbù chídào.
Anh ấy không bao giờ đến muộn.
Cụm thường gặp
从不迟到 (không bao giờ đến muộn) / 从不放弃 (không bao giờ từ bỏ) / 从不抱怨 (không bao giờ than phiền)
从
不
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 从不. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
从tòng