从前
Bính âmcóngqiánHán-Việttòng tiềnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
ngày trước; trước kia; thuở xưa
Giải nghĩa & ví dụ
过去的时候,从前的日子
从前这里是一片森林。
cóngqián zhèlǐ shì yī piàn sēnlín.
Ngày trước nơi đây là một khu rừng.
Cụm thường gặp
从前的事 (chuyện ngày trước) / 很久从前 (rất lâu trước đây) / 从前住过 (từng ở trước kia)
从
前
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 从前. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
从tòng