Bỏ qua điều hướng
Từ điển

从容

Bính âmcóngróngHán-Việtthung dungTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

ung dung, bình thản, điềm tĩnh; (thời gian, tiền bạc) dư dả, rộng rãi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 镇定不慌张;也指时间、经济等宽裕充足

    面对记者的提问,她回答得十分从容。

    miànduì jìzhě de tíwèn, tā huídá de shífēn cóngróng.

    Trước câu hỏi của phóng viên, cô ấy trả lời rất ung dung.

Cụm thường gặp

从容应对 (ung dung ứng phó) / 神态从容 (thần thái điềm tĩnh) / 时间从容 (thời gian dư dả)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 从容. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.