Bỏ qua điều hướng
Từ điển

出色

Bính âmchūsèHán-Việtxuất sắcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

xuất sắc; nổi bật

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 特别好,超过一般水平

    她在比赛中表现得非常出色。

    tā zài bǐsài zhōng biǎoxiàn de fēicháng chūsè.

    Cô ấy thể hiện vô cùng xuất sắc trong cuộc thi.

Cụm thường gặp

表现出色 (thể hiện xuất sắc) / 出色的成绩 (thành tích xuất sắc) / 工作出色 (làm việc xuất sắc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 出色. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.