察看
Bính âmchákànHán-Việtsát khánTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
quan sát; xem xét kỹ (để nắm tình hình)
Giải nghĩa & ví dụ
为了解情况而仔细观看。
医生仔细察看了病人的伤口。
yīshēng zǐxì chákàn le bìngrén de shāngkǒu.
Bác sĩ xem xét kỹ vết thương của bệnh nhân.
Cụm thường gặp
察看现场 (xem xét hiện trường) / 实地察看 (khảo sát thực địa) / 察看动静 (quan sát động tĩnh)
察
看
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 察看. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
察sát