层面
Bính âmcéngmiànHán-Việttằng diệnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
phương diện, mặt, tầng diện
Giải nghĩa & ví dụ
事物所涉及的范围或方面
我们要从多个层面分析问题。
wǒmen yào cóng duō gè céngmiàn fēnxī wèntí.
Chúng ta cần phân tích vấn đề từ nhiều phương diện.
Cụm thường gặp
多个层面 (nhiều phương diện) / 社会层面 (phương diện xã hội) / 精神层面 (phương diện tinh thần)
层
面
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 层面. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
层tằng