Bỏ qua điều hướng
Từ điển

草案

Bính âmcǎo’ànHán-Việtthảo ánTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

bản dự thảo, phương án dự thảo

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 尚未正式确定的方案、法令或文稿

    这份方案目前还只是一个草案。

    zhè fèn fāng’àn mùqián hái zhǐ shì yí ge cǎo’àn.

    Phương án này hiện vẫn chỉ là một bản dự thảo.

Cụm thường gặp

法律草案 (dự thảo luật) / 起草草案 (soạn thảo dự thảo) / 讨论草案 (thảo luận dự thảo)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 草案. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.