Bỏ qua điều hướng
Từ điển

不满

Bính âmbùmǎnHán-Việtbất mãnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

không hài lòng; bất mãn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 心里不满意,不高兴

    他对这个结果很不满。

    tā duì zhège jiéguǒ hěn bùmǎn.

    Anh ấy rất không hài lòng với kết quả này.

Cụm thường gặp

很不满 (rất bất mãn) / 不满的样子 (vẻ không hài lòng) / 表示不满 (tỏ ý không hài lòng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不满. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.