不满
Bính âmbùmǎnHán-Việtbất mãnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4
không hài lòng; bất mãn
Giải nghĩa & ví dụ
心里不满意,不高兴
他对这个结果很不满。
tā duì zhège jiéguǒ hěn bùmǎn.
Anh ấy rất không hài lòng với kết quả này.
Cụm thường gặp
很不满 (rất bất mãn) / 不满的样子 (vẻ không hài lòng) / 表示不满 (tỏ ý không hài lòng)
不
满
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 不满. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
不bất