Bỏ qua điều hướng
Từ điển

巴地

Bính âmBādìHán-Việtba địaTừ loạidanh từ

Bà Rịa (tỉnh/thành của Việt Nam)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 越南的一个省市

    我有一个朋友是巴地人。

    Wǒ yǒu yī gè péngyou shì Bādì rén.

    Tôi có một người bạn quê ở Bà Rịa.

Cụm thường gặp

巴地省 (tỉnh Bà Rịa) / 去巴地 (đi Bà Rịa) / 巴地人 (người Bà Rịa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 巴地. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.