Bỏ qua điều hướng
Từ điển

巴掌

Bính âmbāzhangHán-Việtba chưởngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

bàn tay; lòng bàn tay; cái tát

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 手掌;用手掌打的动作

    他气得给了对方一巴掌。

    tā qì de gěi le duìfāng yì bāzhang.

    Anh ta tức đến mức tát đối phương một cái.

Cụm thường gặp

巴掌大 (bé bằng bàn tay) / 一巴掌 (một cái tát) / 扇巴掌 (tát tai)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 巴掌. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.