Bỏ qua điều hướng
Từ điển

鼓掌

Bính âmgǔzhǎngHán-Việtcổ chưởngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

vỗ tay, hoan hô

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 拍手表示高兴、赞成或欢迎

    观众们都为他鼓掌。

    guānzhòng men dōu wèi tā gǔzhǎng.

    Khán giả đều vỗ tay cho anh ấy.

Cụm thường gặp

鼓掌欢迎 (vỗ tay chào đón) / 热烈鼓掌 (vỗ tay nhiệt liệt) / 全场鼓掌 (cả hội trường vỗ tay)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 鼓掌. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.