Bỏ qua điều hướng
Từ điển

鼓励

Bính âmgǔlìHán-Việtcổ lệTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

khuyến khích, động viên

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用言语或行动使人振作

    老师常常鼓励我们多说汉语。

    lǎoshī chángcháng gǔlì wǒmen duō shuō hànyǔ.

    Thầy giáo thường khuyến khích chúng tôi nói tiếng Hán nhiều hơn.

Cụm thường gặp

鼓励学生 (khuyến khích học sinh) / 互相鼓励 (động viên nhau) / 鼓励的话 (lời động viên)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 鼓励. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.