巴不得
Bính âmbābudéHán-Việtba bất đắcTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
chỉ mong sao; mong mỏi; ước gì được ngay
Giải nghĩa & ví dụ
迫切盼望;非常希望马上实现
他巴不得马上飞回家。
tā bābudé mǎshàng fēi huí jiā.
Anh ấy chỉ mong được bay về nhà ngay lập tức.
Cụm thường gặp
巴不得马上 (chỉ mong ngay lập tức) / 巴不得早点 (mong sớm chút) / 心里巴不得 (trong lòng ước ao)
巴
不
得
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 巴不得. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.