Bỏ qua điều hướng
Từ điển

巴不得

Bính âmbābudéHán-Việtba bất đắcTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

chỉ mong sao; mong mỏi; ước gì được ngay

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 迫切盼望;非常希望马上实现

    他巴不得马上飞回家。

    tā bābudé mǎshàng fēi huí jiā.

    Anh ấy chỉ mong được bay về nhà ngay lập tức.

Cụm thường gặp

巴不得马上 (chỉ mong ngay lập tức) / 巴不得早点 (mong sớm chút) / 心里巴不得 (trong lòng ước ao)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 巴不得. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.