Bỏ qua điều hướng
Từ điển

安心

Bính âmānxīnHán-Việtan tâmTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

yên tâm; an lòng; yên trí, không lo nghĩ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 心情安定,没有顾虑

    你放心,家里的事我来管,你就安心工作吧。

    nǐ fàngxīn, jiālǐ de shì wǒ lái guǎn, nǐ jiù ānxīn gōngzuò ba.

    Cứ yên tâm, việc nhà để tôi lo, anh cứ an tâm làm việc.

Cụm thường gặp

安心养病 (yên tâm dưỡng bệnh) / 感到安心 (cảm thấy an lòng) / 安心学习 (yên tâm học tập)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 安心. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.