Bỏ qua điều hướng
Từ điển

总统

Bính âmzǒngtǒngHán-Việttổng thốngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

tổng thống

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 某些共和制国家的最高领导人

    这个国家的总统刚刚发表了讲话。

    zhège guójiā de zǒngtǒng gānggāng fābiǎo le jiǎnghuà.

    Tổng thống nước này vừa phát biểu xong.

Cụm thường gặp

国家总统 (tổng thống quốc gia) / 总统选举 (bầu cử tổng thống) / 美国总统 (tổng thống Mỹ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 总统. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.