Bỏ qua điều hướng
Từ điển

统计

Bính âmtǒngjìHán-Việtthống kếTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

thống kê, tổng hợp số liệu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 对有关数据进行汇总、计算

    请统计一下报名人数。

    qǐng tǒngjì yíxià bàomíng rénshù.

    Hãy thống kê số người đăng ký.

Cụm thường gặp

统计数据 (số liệu thống kê) / 进行统计 (tiến hành thống kê) / 统计人数 (thống kê số người)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 统计. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.