统计
Bính âmtǒngjìHán-Việtthống kếTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
thống kê, tổng hợp số liệu
Giải nghĩa & ví dụ
对有关数据进行汇总、计算
请统计一下报名人数。
qǐng tǒngjì yíxià bàomíng rénshù.
Hãy thống kê số người đăng ký.
Cụm thường gặp
统计数据 (số liệu thống kê) / 进行统计 (tiến hành thống kê) / 统计人数 (thống kê số người)
统
计
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 统计. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
统thống