总理
Bính âmzǒnglǐHán-Việttổng lýTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
thủ tướng
Giải nghĩa & ví dụ
某些国家中央政府的首脑
总理发表了重要讲话。
zǒnglǐ fābiǎo le zhòngyào jiǎnghuà.
Thủ tướng đã có bài phát biểu quan trọng.
Cụm thường gặp
国务院总理 (thủ tướng chính phủ) / 总理讲话 (bài phát biểu của thủ tướng) / 接见总理 (tiếp kiến thủ tướng)
总
理
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 总理. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
总tổng