Bỏ qua điều hướng
Từ điển

著名

Bính âmzhùmíngHán-Việttrước danhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

nổi tiếng; trứ danh

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 名气很大,大家都知道

    他是一位著名的画家。

    tā shì yí wèi zhùmíng de huàjiā.

    Ông ấy là một họa sĩ nổi tiếng.

Cụm thường gặp

著名作家 (nhà văn nổi tiếng) / 著名景点 (danh thắng nổi tiếng) / 非常著名 (rất nổi tiếng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 著名. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.