Bỏ qua điều hướng
Từ điển

种类

Bính âmzhǒnglèiHán-Việtchủng loạiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

chủng loại; loại

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 根据事物本身的性质分成的类别

    这家店的水果种类很多。

    zhè jiā diàn de shuǐguǒ zhǒnglèi hěn duō.

    Cửa hàng này có nhiều loại trái cây.

Cụm thường gặp

种类繁多 (chủng loại phong phú) / 商品种类 (chủng loại hàng hóa) / 不同种类 (các loại khác nhau)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 种类. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.