类型
Bính âmlèixíngHán-Việtloại hìnhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
kiểu, loại hình, thể loại
Giải nghĩa & ví dụ
具有共同特征的事物所形成的类别
他喜欢看这种类型的电影。
tā xǐhuan kàn zhè zhǒng lèixíng de diànyǐng.
Anh ấy thích xem thể loại phim này.
Cụm thường gặp
不同类型 (kiểu loại khác nhau) / 这种类型 (kiểu này) / 性格类型 (kiểu tính cách)
类
型
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 类型. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
类loại