Bỏ qua điều hướng
Từ điển

型号

Bính âmxínghàoHán-Việthình hiệuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

kiểu, mẫu mã, model

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示产品规格类别的编号

    请问这台电脑是什么型号?

    qǐngwèn zhè tái diànnǎo shì shénme xínghào?

    Xin hỏi máy tính này là model gì?

Cụm thường gặp

产品型号 (mã sản phẩm) / 各种型号 (các loại model) / 型号齐全 (đầy đủ mẫu mã)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 型号. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.