Bỏ qua điều hướng
Từ điển

账号

Bính âmzhànghàoHán-Việttrướng hiệuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

tài khoản (mạng, ngân hàng)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用于登录或记账的号码或名称

    请输入你的账号和密码。

    qǐng shūrù nǐ de zhànghào hé mìmǎ.

    Vui lòng nhập tài khoản và mật khẩu của bạn.

Cụm thường gặp

注册账号 (đăng ký tài khoản) / 登录账号 (đăng nhập tài khoản) / 账号密码 (tài khoản mật khẩu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 账号. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.