Bỏ qua điều hướng
Từ điển

指引

Bính âmzhǐyǐnHán-Việtchỉ dẫnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

dẫn dắt; chỉ dẫn; soi đường

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 指点引导(前进的方向)

    在老师的指引下,他找到了人生的目标。

    zài lǎoshī de zhǐyǐn xià, tā zhǎodào le rénshēng de mùbiāo.

    Dưới sự dẫn dắt của thầy, anh ấy đã tìm ra mục tiêu cuộc đời.

Cụm thường gặp

指引方向 (chỉ dẫn phương hướng) / 灯塔指引 (ngọn hải đăng soi đường) / 指引前路 (dẫn lối phía trước)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 指引. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.