指数
Bính âmzhǐshùHán-Việtchỉ sốTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
chỉ số (thống kê); số mũ (toán học)
Giải nghĩa & ví dụ
表示数值变动的相对数;数学中表示乘方次数的数
今天股票指数大幅上涨。
jīntiān gǔpiào zhǐshù dàfú shàngzhǎng.
Hôm nay chỉ số chứng khoán tăng mạnh.
Cụm thường gặp
物价指数 (chỉ số giá cả) / 股票指数 (chỉ số chứng khoán) / 幸福指数 (chỉ số hạnh phúc)
指
数
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 指数. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.