Bỏ qua điều hướng
Từ điển

至关重要

Bính âmzhìguān-zhòngyàoHán-Việtchí quan trọng yếuTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 6

vô cùng quan trọng; cực kỳ hệ trọng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 极其重要,关系重大

    这项决定对公司未来至关重要。

    zhè xiàng juédìng duì gōngsī wèilái zhìguān-zhòngyào.

    Quyết định này vô cùng quan trọng đối với tương lai công ty.

Cụm thường gặp

至关重要的一步 (bước then chốt) / 作用至关重要 (vai trò vô cùng quan trọng) / 至关重要的时刻 (thời khắc then chốt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 至关重要. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.