Bỏ qua điều hướng
Từ điển

没关系

Bính âmméiguānxiHán-Việtmột quan hệTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1

không sao; không có gì

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示不要紧、不用在意

    没关系,我不疼。

    méiguānxi, wǒ bù téng.

    Không sao, tôi không đau.

Cụm thường gặp

真没关系 (thật không sao) / 说没关系 (nói không sao) / 没关系的 (không sao đâu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 没关系. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.