Bỏ qua điều hướng
Từ điển

支付宝

Bính âmZhīfùbǎoHán-Việtchi phó bảoTừ loạidanh từ

Alipay (ứng dụng thanh toán)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 中国常用的付款软件

    这里可以用支付宝付款。

    Zhèlǐ kěyǐ yòng Zhīfùbǎo fùkuǎn.

    Ở đây có thể thanh toán bằng Alipay.

Cụm thường gặp

用支付宝 (dùng Alipay) / 支付宝付款 (thanh toán bằng Alipay)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 支付宝. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.