Bỏ qua điều hướng
Từ điển

照常

Bính âmzhàochángHán-Việtchiếu thườngTừ loạiphó từ, động từHSK 3.0cấp 7-9

(vẫn) như thường lệ, như bình thường; giữ nguyên như thường, không thay đổi

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. (vẫn) như thường lệ, như bình thường

    跟平常一样地

    节假日期间,超市照常营业。

    jiéjiàrì qíjiān, chāoshì zhàocháng yíngyè.

    Trong dịp lễ, siêu thị vẫn mở cửa như thường lệ.

  1. giữ nguyên như thường, không thay đổi

    跟平常一样,保持原状不变

    尽管下着雨,比赛一切照常。

    jǐnguǎn xiàzhe yǔ, bǐsài yíqiè zhàocháng.

    Mặc dù trời đang mưa, trận đấu mọi thứ vẫn diễn ra như thường.

Cụm thường gặp

照常营业 (vẫn mở cửa như thường) / 照常上班 (vẫn đi làm bình thường) / 一切照常 (mọi thứ như cũ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 照常. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.