招标
Bính âmzhāobiāoHán-Việtchiêu tiêuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
mời thầu, gọi thầu (công bố điều kiện để chọn nhà thầu)
Giải nghĩa & ví dụ
公布条件招引承包者投标,公开选择承包单位
这项工程将面向社会公开招标。
zhè xiàng gōngchéng jiāng miànxiàng shèhuì gōngkāi zhāobiāo.
Công trình này sẽ được mời thầu công khai ra xã hội.
Cụm thường gặp
公开招标 (mời thầu công khai) / 招标公告 (thông báo mời thầu) / 参与招标 (tham gia đấu thầu)
招
标
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 招标. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
招chiêu