商标
Bính âmshāngbiāoHán-Việtthương tiêuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
nhãn hiệu, thương hiệu, logo hàng hóa
Giải nghĩa & ví dụ
企业为区别商品来源而使用的标志
这个商标已经注册了。
zhège shāngbiāo yǐjīng zhùcè le.
Nhãn hiệu này đã được đăng ký.
Cụm thường gặp
注册商标 (nhãn hiệu đăng ký) / 商标侵权 (xâm phạm nhãn hiệu) / 知名商标 (nhãn hiệu nổi tiếng)
商
标
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 商标. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
商thương