招生
Bính âmzhāoshēngHán-Việtchiêu sinhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6
tuyển sinh
Giải nghĩa & ví dụ
学校招收新学生
这所大学每年秋季招生。
zhè suǒ dàxué měinián qiūjì zhāoshēng.
Trường đại học này tuyển sinh vào mùa thu hằng năm.
Cụm thường gặp
招生简章 (thông báo tuyển sinh) / 扩大招生 (mở rộng tuyển sinh) / 招生考试 (kỳ thi tuyển sinh)
招
生
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 招生. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
招chiêu