Bỏ qua điều hướng
Từ điển

再三

Bính âmzàisānHán-Việttái tamTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 6

nhiều lần, ba lần bảy lượt, hết lần này đến lần khác

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一次又一次;多次

    我再三提醒他注意安全。

    wǒ zàisān tíxǐng tā zhùyì ānquán.

    Tôi nhiều lần nhắc anh ấy chú ý an toàn.

Cụm thường gặp

再三考虑 (cân nhắc nhiều lần) / 再三强调 (nhấn mạnh nhiều lần) / 再三叮嘱 (dặn dò nhiều lần)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 再三. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.