Bỏ qua điều hướng
Từ điển

三番五次

Bính âmsānfān-wǔcìHán-Việttam phiên ngũ thứTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

nhiều lần, hết lần này đến lần khác

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一次又一次,形容次数很多

    他三番五次地劝我戒烟。

    tā sānfān-wǔcì de quàn wǒ jièyān.

    Anh ấy nhiều lần khuyên tôi bỏ thuốc.

Cụm thường gặp

三番五次地劝说 (khuyên nhủ nhiều lần) / 三番五次打扰 (làm phiền hết lần này lần khác) / 三番五次强调 (nhấn mạnh nhiều lần)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 三番五次. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.