预先
Bính âmyùxiānHán-Việtdự tiênTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 7-9
trước; từ trước; sẵn (trước khi sự việc xảy ra)
Giải nghĩa & ví dụ
在事情发生之前
请预先告诉我你的到达时间。
qǐng yùxiān gàosù wǒ nǐ de dàodá shíjiān.
Xin báo trước cho tôi giờ bạn đến.
Cụm thường gặp
预先通知 (báo trước) / 预先安排 (sắp xếp trước) / 预先准备 (chuẩn bị từ trước)
预
先
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 预先. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.