Bỏ qua điều hướng
Từ điển

约定俗成

Bính âmyuēdìng-súchéngHán-Việtước định tục thànhTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

quy ước thành thông lệ; do mọi người quen dùng lâu ngày mà thành, được mặc nhiên công nhận

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 指某种事物的名称或习惯是人们经过长期实践共同认可而形成的

    许多词语的用法都是约定俗成的,不必深究道理。

    xǔduō cíyǔ de yòngfǎ dōu shì yuēdìng-súchéng de, búbì shēnjiū dàolǐ.

    Cách dùng của nhiều từ ngữ đều là quy ước thành thông lệ, không cần truy xét lý lẽ.

Cụm thường gặp

约定俗成的规矩 (quy tắc thành thông lệ) / 约定俗成的叫法 (cách gọi theo thói quen) / 约定俗成的习惯 (tập quán đã thành lệ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 约定俗成. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.