有效期
Bính âmyǒuxiàoqīHán-Việthữu hiệu kỳTừ loạidanh từ
thời hạn hiệu lực
Giải nghĩa & ví dụ
可以使用的时间
这张卡的有效期是两年。
Zhè zhāng kǎ de yǒuxiàoqī shì liǎng nián.
Thẻ này có thời hạn hai năm.
Cụm thường gặp
有效期是多久 (hạn dùng bao lâu) / 过了有效期 (quá hạn)
有
效
期
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 有效期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
有hữu