Bỏ qua điều hướng
Từ điển

邮箱

Bính âmyóuxiāngHán-Việtbưu tươngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

hòm thư, email

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 收发电子邮件的账户;信箱

    请告诉我你的邮箱。

    qǐng gàosu wǒ nǐ de yóuxiāng.

    Xin cho tôi biết email của bạn.

Cụm thường gặp

我的邮箱 (hòm thư của tôi) / 邮箱地址 (địa chỉ email) / 注册邮箱 (đăng ký email)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 邮箱. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.