Bỏ qua điều hướng
Từ điển

一针见血

Bính âmyìzhēn-jiànxiěHán-Việtnhất châm kiến huyếtTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

nói trúng ngay chỗ mấu chốt; một câu chạm thẳng vào bản chất

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 比喻说话、写文章直截了当,切中要害

    他的批评一针见血,让人无法反驳。

    tā de pīpíng yì zhēn jiàn xiě, ràng rén wúfǎ fǎnbó.

    Lời phê bình của anh ấy trúng ngay điểm mấu chốt, khiến người ta không thể phản bác.

Cụm thường gặp

一针见血地指出 (chỉ ra trúng ngay điểm cốt lõi) / 评论一针见血 (bình luận sắc bén trúng đích) / 说得一针见血 (nói trúng phóc bản chất)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 一针见血. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.