Bỏ qua điều hướng
Từ điển

针锋相对

Bính âmzhēnfēng-xiāngduìHán-Việtchâm phong tương đốiTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

ăn miếng trả miếng; đối chọi gay gắt, không nhượng bộ (về lý lẽ, hành động)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 针尖对针尖,比喻双方在观点、行动上尖锐对立、毫不相让

    谈判桌上,双方针锋相对,互不让步。

    tánpàn zhuō shàng, shuāngfāng zhēnfēng-xiāngduì, hù bù ràngbù.

    Trên bàn đàm phán, hai bên đối chọi gay gắt, không ai chịu nhường.

Cụm thường gặp

针锋相对地反驳 (phản bác gay gắt) / 展开针锋相对的斗争 (mở cuộc đấu đối chọi) / 与对手针锋相对 (đối đầu với đối thủ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 针锋相对. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.