Bỏ qua điều hướng
Từ điển

音乐

Bính âmyīnyuèHán-Việtâm nhạcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

âm nhạc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用声音表达情感的艺术

    我喜欢听音乐。

    wǒ xǐhuan tīng yīnyuè.

    Tôi thích nghe nhạc.

Cụm thường gặp

听音乐 (nghe nhạc) / 古典音乐 (nhạc cổ điển) / 音乐会 (buổi hòa nhạc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 音乐. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.